ARGOX AIP-340

ARGOX AIP-340

  • Nhà sản xuất:ARGOX
  • SKU/Part No.: ARGOX AIP-340
  • Tình trạng hàng hoá: CÓ HÀNG SẴN

GIÁ BÁN: LIÊN HỆ

[Zalo] : 0888437434
[Hotline]: 0888.437.434
[Email]: gmp@giaminhpham.com


Máy In Mã Vạch Công Nghiệp Argox AIP-340, Độ phân giải 300DPI

Máy in tem nhãn chuẩn công nghiệp, thương hiệu Argox. AIP-340 với độ phân giải 300DPI, đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục trong các nhà xưởng sản xuất, kho phân phối logistics và các dây chuyền dệt may quy mô lớn. Argox AIP-340 với tốc độ in nhãn nhanh, cùng giao diện màn hình cảm ứng màu cao cấp, tối ưu hóa vận hành các công ty sản xuất, kho hàng logistics, công ty may mặc và xuất khẩu số lượng lớn.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA ARGOX AIP-340

Máy in ma vạch Argox AIP-240

Định Vị Siêu Chính Xác ±0.5 mm

Đảm bảo tính chính xác cơ học tuyệt đối khi in ấn các micro labels (nhãn cực nhỏ trong linh kiện điện tử) đến các mã vạch mật độ cao (high-density barcodes). Tích hợp hệ thống tự cân bằng thông minh giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng lệch nhãn khi vận hành ở quy mô lớn.

Hiệu Suất Vượt Trội

Sở hữu tốc độ in nhanh, giúp in sản lượng tem nhãn lớn trong các ca làm việc liên tục mà không gây tắc nghẽn dây chuyền đóng gói hay phân phối.

Màn Hình Cảm Ứng 4.3" Trực Quan

Màn hình LCD cảm ứng màu 4.3 inch hỗ trợ đơn giản hóa các thao tác điều khiển, cấu hình thiết bị nhanh gọn, hiển thị trực quan trạng thái máy in và giảm thiểu thời gian đào tạo cho nhân viên kỹ thuật vận hành máy.

Kết Nối & Mở Rộng Linh Hoạt

Trang bị sẵn cổng kết nối Ethernet tốc độ cao, USB Host kép cho phép liên kết trực tiếp với bàn phím và máy quét. Thiết kế thông minh cho phép nâng cấp linh hoạt các module cao cấp như RFID, Wi-Fi, Bluetooth và GPIO.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY IN ARGOX AIP-340

Tính Năng Kỹ Thuật AIP-240
Phương Pháp In (Printing Method) (Direct Thermal / Thermal Transfer) - In nhiệt trực tiếp & Chuyển nhiệt gián tiếp
Độ Phân Giải (Resolution) 300 dpi
Tốc Độ In Tối Đa (Max. Speed) 12 ips
Chiều Dài In Tối Đa (Max. Length) 158" (4013 mm)
Chiều Rộng In Tối Đa (Max. Width) 4.09" (104 mm)
Bộ Nhớ (Memory) 256 MB DRAM / 512 MB Flash
Vi Xử Lý (MCU Type) 32-bit RISC microprocessor
Cảm Biến (Sensors) Cảm biến phản xạ kép (Reflective x2 Top & Bottom), Cảm biến mở đầu in (Head Open Sensor), Cảm biến hết ruy băng (Ribbon End), Cảm biến truyền qua xuyên thấu (See-through sensor)
Màn Hình (Display) Màn hình cảm ứng màu LCD 4.3 inch (4.3" Touchscreen)
Giao Diện Vận Hành 1 đèn chỉ báo LED indicator; 3 nút bấm cơ lý
Giao Tiếp (Interfaces) USB host x2; USB device; RS-232; Ethernet; GPIO (Tùy chọn); BT/Wi-Fi (Tùy chọn)
Cuộn Tem Nhãn (Media Spec) Rộng tối đa: 4.48" (118 mm); Tối thiểu: 1" (25.4 mm); Độ dày: 0.0025" - 0.01";
Kích thước cuộn nhãn tối đa: Đường kính ngoài 6" OD (lõi 1.5" core) hoặc đường kính ngoài 8" OD (lõi 3" core).
Dạng nhãn: Dạng cuộn, Die-cut, Liên tục, Gấp quạt (fan-fold), Có vạch đen (black mark), Thẻ tag, Vé nhiệt hoặc giấy thường.
Ruy Băng Mực (Ribbon) Chiều dài cuộn tối đa: 450 m; Lõi cuộn 1" core
Bộ Font Chữ Tích Hợp 5 fonts chuẩn; cho phép mở rộng 24x24; xoay góc 0/90/180/270°; hỗ trợ tải font mềm bên ngoài; hỗ trợ Windows TrueType
Mã Vạch 1D & 2D 1D Barcode: UPC-A/E, JAN/EAN, Code 39/93/128, GS1-128, Codabar, ITF, MSI, POSTNET, GS1 DataBar family
2D Barcode: QR Code, PDF417 (bao gồm MicroPDF), DataMatrix (ECC200), GS1 DataMatrix, MaxiCode
Hệ Ngôn Ngữ In (Emulation) PPLA, PPLB, PPLZ. Khả năng tự động giả lập (Auto Emulation) linh hoạt
Kích Thước & Trọng Lượng Dài 496.58 mm x Rộng 269.77 mm x Cao 279.6 mm ; Trọng lượng: 13 kg (Khung vỏ kim loại nguyên khối)
Nguồn Điện Hoạt Động Bộ chuyển đổi nguồn tự động gắn trong (Universal Switching Power Supply); Điện áp đầu vào: 100-240 V, tần số 50-60 Hz
Môi Trường Hoạt Động Vận hành: 4°C - 40°C (40°F - 104°F), độ ẩm 0 - 90% RH không ngưng tụ; Lưu trữ: -20°C - 50°C (-4°F - 122°F)
Các Module Tùy Chọn (Options) Dao cắt Guillotine, Dao cắt tròn xoay (Rotary cutter), Bộ bóc tách nhãn (Peeler), Bộ cuốn tem mặt trong (Internal Rewinder), Bộ kết nối BT/WLAN, Module GPIO, Bộ cuốn ngoài (External rewinder), module UHF RFID thông minh
Tiêu Chuẩn Chứng Nhận CE, CB, cULus, FCC, RoHS, BSMI, CCC, Energy Star

ỨNG DỤNG THỰC TIỄN CỦA MÁY IN ARGOX AIP-340 TRONG DOANH NGHIỆP

Nhờ cấu trúc khung vỏ kim loại nguyên khối và định vị tem nhãn chính xác cao, máy in mã vạch Argox AIP-340 là lựa chọn tốt hỗ trợ các quy trình tự động hóa phức tạp:

1. Ngành Dệt May

Dùng để in ấn các loại tem nhãn thành phần (Care Label), nhãn vải satin hoặc nylon taffeta đính kèm quần áo. Khi được kết hợp với mực in ruy băng Resin chuyên dụng, thông tin in ra có khả năng chống phai màu, không bong tróc sau các quy trình giặt hấp, vắt ly tâm và sử dụng chất tẩy công nghiệp.

2. Logistics, Kho Vận & Chuỗi Cung Ứng (Supply Chain)

AIP-340 đáp ứng việc xử lý khối lượng tem nhãn lớn cho các hoạt động đóng gói hàng hóa, in nhãn vận chuyển (shipping labels), tem nhãn pallet hàng trung chuyển và vận đơn logistics liên tục. Kết nối LAN tiêu chuẩn cho phép kết nối ổn định vào phần mềm quản lý kho (WMS) của doanh nghiệp từ xa.

3. Nhà Máy Chế Tạo & Lắp Ráp Điện Tử (Manufacturing)

Sự tinh chuẩn đến từng milimet (±0.5mm) của đầu in giúp thiết bị in chính xác mã vạch 2D GS1 trên các loại tem nhãn có kích thước siêu nhỏ dán lên mạch PCB hoặc linh kiện điện tử. Cấu trúc khung kim loại cứng cáp bảo vệ thiết bị tối ưu trước các môi trường nhiều bụi và rung động công nghiệp.

Model
Model ARGOX AIP-240
Hãng sản xuất ARGOX
Xuất xứ Đài Loan
Bảo hành
Thời gian bảo hành 12 tháng, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
Chi tiết bảo hành Bảo hành 12 tháng đối với máy, 06 tháng đối với đầu in nhiệt.
Nhà cung cấp
Công ty cung cấp Công ty TNHH Gia Minh Phạm

Viết bài đánh giá

Lưu ý: HTML không được dịch!
    TẠM ĐƯỢC           TỐT